Client-side / Offline
bcbp@6.0.2
PDF417 local
BCBP v6 · Multi-leg supported
Kết quả (Result)
Giải thích các trường (Field meanings)
- data.passengerName: Tên hành khách — định dạng SURNAME/FIRSTNAME.
- data.legs: Danh sách các chặng bay (flight legs).
- operatingCarrierPNR: Mã đặt chỗ (PNR).
- departureAirport: Sân bay đi (IATA code).
- arrivalAirport: Sân bay đến (IATA code).
- operatingCarrierDesignator: Hãng khai thác.
- flightNumber: Số hiệu chuyến bay.
- flightDate: Ngày bay (UTC).
- compartmentCode: Hạng ghế (Y, J, F...).
- seatNumber: Số ghế.
- checkInSequenceNumber: Thứ tự check-in.
- airlineInfo: Thông tin hãng tùy chọn.
- issuanceDate: Ngày phát hành vé.
- documentType: Loại tài liệu (B: boarding pass).
- boardingPassIssuerDesignator: Hãng phát hành thẻ.
- baggageTagNumber: Mã hành lý (nếu có).
Tên in trên vé, định dạng SURNAME/FIRSTNAME.
Mã đặt chỗ của hành khách (6 ký tự).
Mã IATA của sân bay khởi hành.
Mã IATA của sân bay đến.
Mã hãng hàng không khai thác chuyến bay.
Số hiệu của chuyến bay.
Ngày khởi hành của chuyến bay (UTC).
Ký tự thể hiện hạng dịch vụ (Y, J, F...).
Số ghế của hành khách.
Số thứ tự khi hành khách làm thủ tục check-in.
Thông tin tùy chọn của hãng hàng không (5 ký tự).
Ngày thẻ lên máy bay được phát hành.
Loại tài liệu, thường là 'B' cho boarding pass.
Hãng phát hành boarding pass.
Số thẻ hành lý kèm theo (nếu có).